Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "khả năng" 1 hit

Vietnamese khả năng
button1
English Nounspossibility
Example
có khả năng
there is a possibility

Search Results for Synonyms "khả năng" 0hit

Search Results for Phrases "khả năng" 4hit

có khả năng
there is a possibility
Tên lửa đạn đạo có khả năng mang đầu đạn hạt nhân.
Ballistic missiles are capable of carrying nuclear warheads.
Liên kết cơ khí phải có khả năng chịu được lực ít nhất 500 N.
The mechanical linkages must be capable of withstanding at least 500 N of force.
Khả năng thích ứng và sức chống chịu.
Adaptability and resilience.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z